Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ở đó
- there|= anh ấy tìm thấy họ ở đó he found them there|= cô ấy không thích làm ở đó she doesn't enjoy working there
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm nghề chăn nuôi
-
người làm nghề chạy thuyền
-
người làm nghề đánh cá trên bờ biển
-
người làm nghề đi gọi xe ngựa thuê
-
người làm nghề đi gọi xe tắc xi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ở đó
* Từ tham khảo/words other:
- người làm nghề chăn nuôi
- người làm nghề chạy thuyền
- người làm nghề đánh cá trên bờ biển
- người làm nghề đi gọi xe ngựa thuê
- người làm nghề đi gọi xe tắc xi