Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ở phía ngoài
* ttừ|- outer
* Từ tham khảo/words other:
-
máy kiểu pittông
-
máy kinh vĩ
-
may là
-
máy lái máy bay tự động
-
máy lái tự động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ở phía ngoài
* Từ tham khảo/words other:
- máy kiểu pittông
- máy kinh vĩ
- may là
- máy lái máy bay tự động
- máy lái tự động