Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ô tước
- swallow (bird)
* Từ tham khảo/words other:
-
gật gù
-
gật gù đắc chí
-
gật gù ngủ
-
gật gưỡng
-
gặt hái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ô tước
* Từ tham khảo/words other:
- gật gù
- gật gù đắc chí
- gật gù ngủ
- gật gưỡng
- gặt hái