Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ốc gắn
- fixing screw
* Từ tham khảo/words other:
-
sản xuất dư thặng
-
sản xuất dưới mức
-
sản xuất dưới mức cầu
-
sản xuất giảm sút
-
sản xuất hàng loạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ốc gắn
* Từ tham khảo/words other:
- sản xuất dư thặng
- sản xuất dưới mức
- sản xuất dưới mức cầu
- sản xuất giảm sút
- sản xuất hàng loạt