Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ọe
* đtừ gag|* nđtừ|- keck|* khẩu ngữ|- retch; vomit; throw up|= nghén hay oẹ to retch often from being with child
* Từ tham khảo/words other:
-
cửa ra vào
-
cửa ra vào có trang hoàng
-
cửa ra vào diễn đài
-
cua rang muối
-
cua rẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ọe
* Từ tham khảo/words other:
- cửa ra vào
- cửa ra vào có trang hoàng
- cửa ra vào diễn đài
- cua rang muối
- cua rẽ