Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ôi chao
- Alas!
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ôi chao
- alas!; heavens; good heavens
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy vắt giò lên cổ
-
chạy vạy
-
chạy về phía nam
-
chảy về tim
-
chạy việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ôi chao
* Từ tham khảo/words other:
- chạy vắt giò lên cổ
- chạy vạy
- chạy về phía nam
- chảy về tim
- chạy việc