Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ổn áp
- (điện)Voltage stabilizer
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ổn áp
- voltage stabilizer
* Từ tham khảo/words other:
-
chế bác
-
chè bạch tuyết
-
chê bai
-
chế bản điện tử
-
che bằng dải vải bạt có nhựa đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ổn áp
* Từ tham khảo/words other:
- chế bác
- chè bạch tuyết
- chê bai
- chế bản điện tử
- che bằng dải vải bạt có nhựa đường