Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ổn định tình hình
- to stabilize the situation
* Từ tham khảo/words other:
-
việc làm trên tầng lộ thiên
-
việc làm tùy ứng
-
việc làm vì người mình yêu
-
việc làm vụng
-
việc làm xấu xa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ổn định tình hình
* Từ tham khảo/words other:
- việc làm trên tầng lộ thiên
- việc làm tùy ứng
- việc làm vì người mình yêu
- việc làm vụng
- việc làm xấu xa