Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ôn thi
- to revise for one's exam; to review for one's exam
* Từ tham khảo/words other:
-
sức va chạm
-
sục vào
-
súc vật
-
súc vật ăn
-
súc vật ăn xác thối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ôn thi
* Từ tham khảo/words other:
- sức va chạm
- sục vào
- súc vật
- súc vật ăn
- súc vật ăn xác thối