Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ông bố
- dad; father
* Từ tham khảo/words other:
-
tìm cách lẩn tránh
-
tìm cách lừa gạt ai
-
tìm chỗ dung thân
-
tìm chỗ ở cho
-
tìm chỗ trọ cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ông bố
* Từ tham khảo/words other:
- tìm cách lẩn tránh
- tìm cách lừa gạt ai
- tìm chỗ dung thân
- tìm chỗ ở cho
- tìm chỗ trọ cho