Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống dẫn khí đốt
- gas pipeline
* Từ tham khảo/words other:
-
không thích thú
-
không thích tình dục
-
không thích xuất đầu lộ diện
-
không thiến
-
không thiên kiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống dẫn khí đốt
* Từ tham khảo/words other:
- không thích thú
- không thích tình dục
- không thích xuất đầu lộ diện
- không thiến
- không thiên kiến