Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống dẫn nước tiểu
* dtừ|- ureter
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh hãi
-
kính hai tròng
-
kính hàn
-
kính hiển vi
-
kính hiển vi cực tím
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống dẫn nước tiểu
* Từ tham khảo/words other:
- kinh hãi
- kính hai tròng
- kính hàn
- kính hiển vi
- kính hiển vi cực tím