Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống đàn ống
* dtừ|- organ-pipe
* Từ tham khảo/words other:
-
bồn chồn vội vã
-
bốn chục
-
bọn chúng
-
bọn con gái
-
bọn cộng tác với địch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống đàn ống
* Từ tham khảo/words other:
- bồn chồn vội vã
- bốn chục
- bọn chúng
- bọn con gái
- bọn cộng tác với địch