Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống đót
- (địa phương)Cigarette-holder
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ống đót
- cigarette-holder
* Từ tham khảo/words other:
-
chè đậu đãi
-
chè đậu đen
-
che dấu đi
-
che dấu vết tích
-
chè đậu xanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống đót
* Từ tham khảo/words other:
- chè đậu đãi
- chè đậu đen
- che dấu đi
- che dấu vết tích
- chè đậu xanh