Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ông giăng
- the moon
* Từ tham khảo/words other:
-
mọc quá nhanh
-
móc quai
-
móc ra
-
mọc rậm rạp
-
mọc răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ông giăng
* Từ tham khảo/words other:
- mọc quá nhanh
- móc quai
- móc ra
- mọc rậm rạp
- mọc răng