Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống mật
- bile duct
* Từ tham khảo/words other:
-
trong trắng
-
tròng trắng
-
trống tràng
-
tròng trành
-
tròng trành không vững
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống mật
* Từ tham khảo/words other:
- trong trắng
- tròng trắng
- trống tràng
- tròng trành
- tròng trành không vững