Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ông ngoại
- maternal grandfather
* Từ tham khảo/words other:
-
có chấm như mắt gà lôi
-
có chân
-
cổ chân
-
có chân bẹt vẹo ra
-
có chân bốn ngón
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ông ngoại
* Từ tham khảo/words other:
- có chấm như mắt gà lôi
- có chân
- cổ chân
- có chân bẹt vẹo ra
- có chân bốn ngón