Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống phóng lửa
- flame thrower
* Từ tham khảo/words other:
-
tội giết vua
-
tôi gió
-
tối giời
-
tối hạ sách
-
tối hạ tần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống phóng lửa
* Từ tham khảo/words other:
- tội giết vua
- tôi gió
- tối giời
- tối hạ sách
- tối hạ tần