Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống thông gió
* dtừ|- breather
* Từ tham khảo/words other:
-
hồng y giáo chủ
-
honmi
-
hoóc môn
-
hoóc môn tăng trưởng của con người
-
hoocmon tuyến yên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống thông gió
* Từ tham khảo/words other:
- hồng y giáo chủ
- honmi
- hoóc môn
- hoóc môn tăng trưởng của con người
- hoocmon tuyến yên