Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
opêret
* dtừ|- operetta
* Từ tham khảo/words other:
-
con vật ngủ đông
-
con vật nguy hiểm
-
con vật nhập từ nước ngoài
-
con vật nhát
-
con vật nhỏ lắt nhắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
opêret
* Từ tham khảo/words other:
- con vật ngủ đông
- con vật nguy hiểm
- con vật nhập từ nước ngoài
- con vật nhát
- con vật nhỏ lắt nhắt