Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ôxy già
- (y học) hydrogen peroxide
* Từ tham khảo/words other:
-
lạm phát đình đốn
-
lạm phát phi mã
-
lạm phát thái quá
-
lạm phát tiền tệ
-
lạm phát tín dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ôxy già
* Từ tham khảo/words other:
- lạm phát đình đốn
- lạm phát phi mã
- lạm phát thái quá
- lạm phát tiền tệ
- lạm phát tín dụng