Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
oxy hóa chống gỉ
* dtừ|- passivation
* Từ tham khảo/words other:
-
vật tồn tại
-
vật tốt nhất
-
vật tra
-
vật trang hoàng
-
vật trắng như tuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
oxy hóa chống gỉ
* Từ tham khảo/words other:
- vật tồn tại
- vật tốt nhất
- vật tra
- vật trang hoàng
- vật trắng như tuyết