Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pao
- Pound (khoảng 450g)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
pao
- pound|= cái đó nặng cỡ 10 pao không? is it about ten pounds in weight?
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ một vợ một chồng
-
chế độ nàng hầu vợ lẽ
-
chế độ nga hoàng
-
chế độ ngoại hôn
-
chế độ ngồi không ăn lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pao
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ một vợ một chồng
- chế độ nàng hầu vợ lẽ
- chế độ nga hoàng
- chế độ ngoại hôn
- chế độ ngồi không ăn lương