Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá bằng mìn
* dtừ|- blowing-up
* Từ tham khảo/words other:
-
lính cứu hoả
-
lính cứu thương
-
linh đan
-
lính đàn bà
-
lính đánh mìn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá bằng mìn
* Từ tham khảo/words other:
- lính cứu hoả
- lính cứu thương
- linh đan
- lính đàn bà
- lính đánh mìn