Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá đi
* ngđtừ|- unmake
* Từ tham khảo/words other:
-
công ty hàng đầu
-
công ty hàng hải
-
công ty hàng không
-
công ty hóa chất
-
công ty hoả xa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá đi
* Từ tham khảo/words other:
- công ty hàng đầu
- công ty hàng hải
- công ty hàng không
- công ty hóa chất
- công ty hoả xa