Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá rối tổ chức
* dtừ|- disorganization|* ngđtừ|- disorganize
* Từ tham khảo/words other:
-
đổi chỗ lại
-
đổi chỗ ở
-
đói cho sạch, rách cho thơm
-
đổi chỗ với vật khác
-
đối chọi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá rối tổ chức
* Từ tham khảo/words other:
- đổi chỗ lại
- đổi chỗ ở
- đói cho sạch, rách cho thơm
- đổi chỗ với vật khác
- đối chọi