Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá sạch
* dtừ|- obliteration|* ngđtừ|- scorch, unbuild, obliterate
* Từ tham khảo/words other:
-
đá đầu tường
-
da dày
-
dạ dày
-
dạ dày bò
-
đã dậy ra ngoài được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá sạch
* Từ tham khảo/words other:
- đá đầu tường
- da dày
- dạ dày
- dạ dày bò
- đã dậy ra ngoài được