Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pha trà
- to make tea; to brew tea; to infuse tea
* Từ tham khảo/words other:
-
chói tai
-
chối tai
-
chơi tận tình
-
chơi tay trái
-
chơi tem
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pha trà
* Từ tham khảo/words other:
- chói tai
- chối tai
- chơi tận tình
- chơi tay trái
- chơi tem