Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá vòng vây
- break through a siege
* Từ tham khảo/words other:
-
thức mây
-
thực mục
-
thức nấu ăn
-
thực ngạch
-
thực nghiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá vòng vây
* Từ tham khảo/words other:
- thức mây
- thực mục
- thức nấu ăn
- thực ngạch
- thực nghiệm