Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá xập
- collapse
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ uốn
-
chỗ uốn cong
-
chỗ uốn khúc
-
cho uống
-
cho uống nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá xập
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ uốn
- chỗ uốn cong
- chỗ uốn khúc
- cho uống
- cho uống nước