Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phác qua
- to outline, sketch|= phác qua tình hình sketch the situation
* Từ tham khảo/words other:
-
bêta
-
bêtatron
-
bêu
-
bệu
-
bều bệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phác qua
* Từ tham khảo/words other:
- bêta
- bêtatron
- bêu
- bệu
- bều bệu