Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phạch
- xem phành phạch|- whack (noise of fans, sails, etc)(phạch phạch) smack; (slang) be a whore
* Từ tham khảo/words other:
-
cá thu đao
-
cá thu nhật bản
-
cá thu tây ban nha
-
cá thuộc họ cá moruy
-
cá thuộc họ cá tuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phạch
* Từ tham khảo/words other:
- cá thu đao
- cá thu nhật bản
- cá thu tây ban nha
- cá thuộc họ cá moruy
- cá thuộc họ cá tuyết