Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản công cấp tốc
- immediate counter-attack
* Từ tham khảo/words other:
-
chăm sóc ân cần
-
chăm sóc âu yếm
-
chăm sóc ngựa
-
chạm súng
-
chấm tàn nhang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản công cấp tốc
* Từ tham khảo/words other:
- chăm sóc ân cần
- chăm sóc âu yếm
- chăm sóc ngựa
- chạm súng
- chấm tàn nhang