Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phận hẩm hiu
* ttừ|- accursed
* Từ tham khảo/words other:
-
địa chỉ giao dịch
-
địa chỉ giao hàng
-
địa chỉ kinh doanh
-
địa chỉ nhà riêng
-
địa chỉ nơi làm việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phận hẩm hiu
* Từ tham khảo/words other:
- địa chỉ giao dịch
- địa chỉ giao hàng
- địa chỉ kinh doanh
- địa chỉ nhà riêng
- địa chỉ nơi làm việc