Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân hữu cơ
- (nông nghiệp) organic fertilizer
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất nghệ tinh, nhất thân vinh
-
nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy
-
nhật ngữ
-
nhất nguyên
-
nhất nguyên luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân hữu cơ
* Từ tham khảo/words other:
- nhất nghệ tinh, nhất thân vinh
- nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy
- nhật ngữ
- nhất nguyên
- nhất nguyên luận