Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản nghĩa
- (từ phản nghĩa) opposite; antonym|= ' tốt ' và ' xấu ' là những từ phản nghĩa với nhau 'good' and 'bad' are contrary terms; 'good' and 'bad' are antonyms|= phản nghĩa với 'khô ' là gì? what is the antonym of 'dry'?
* Từ tham khảo/words other:
-
sức căng bề mặt
-
sức chi phối
-
sức chịu đựng
-
sức chịu đựng được gian khổ
-
sức chở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản nghĩa
* Từ tham khảo/words other:
- sức căng bề mặt
- sức chi phối
- sức chịu đựng
- sức chịu đựng được gian khổ
- sức chở