Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân phối nhân viên
- allotment of personnel
* Từ tham khảo/words other:
-
rau câu
-
rau cháo
-
râu chòm
-
rau cỏ
-
rau cỏ khô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân phối nhân viên
* Từ tham khảo/words other:
- rau câu
- rau cháo
- râu chòm
- rau cỏ
- rau cỏ khô