Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản tác dụng
* dtừ|- reaction, retroaction, counteraction|* nđtừ|- retroact|* ttừ|- counter-productive
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ nhãi nhép
-
đồ nhắm
-
do nhân dân
-
độ nhanh
-
đổ nhào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản tác dụng
* Từ tham khảo/words other:
- đồ nhãi nhép
- đồ nhắm
- do nhân dân
- độ nhanh
- đổ nhào