Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản tiến hóa
- be against progress, move backward
* Từ tham khảo/words other:
-
phụ nghĩa
-
phù nguy
-
phu nhân
-
phủ nhận
-
phụ nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản tiến hóa
* Từ tham khảo/words other:
- phụ nghĩa
- phù nguy
- phu nhân
- phủ nhận
- phụ nhân