Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân xưởng
- workshop; shop|= phân xưởng lắp ráp assembly shop|= trưởng phân xưởng shop foreman
* Từ tham khảo/words other:
-
ví dụ
-
ví dụ than hay dầu
-
ví đựng đồ trang điểm
-
ví đựng giấy bạc
-
ví đựng tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân xưởng
* Từ tham khảo/words other:
- ví dụ
- ví dụ than hay dầu
- ví đựng đồ trang điểm
- ví đựng giấy bạc
- ví đựng tiền