Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân xưởng lắp ráp
* dtừ|- assembly shop
* Từ tham khảo/words other:
-
cây khoai sọ
-
cày không bánh xe
-
cây không hoa
-
cây không lá mầm
-
cây khổng lồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân xưởng lắp ráp
* Từ tham khảo/words other:
- cây khoai sọ
- cày không bánh xe
- cây không hoa
- cây không lá mầm
- cây khổng lồ