Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phẳng như bàn
* ttừ|- tabular
* Từ tham khảo/words other:
-
bắn đại
-
bán đại hạ giá
-
bán đại lý
-
bán dâm
-
bàn đàm phán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phẳng như bàn
* Từ tham khảo/words other:
- bắn đại
- bán đại hạ giá
- bán đại lý
- bán dâm
- bàn đàm phán