Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phanh chân
- foot brake
* Từ tham khảo/words other:
-
viễn cách
-
viên cai cảnh sát
-
viễn cảm
-
viễn cảnh
-
viễn chí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phanh chân
* Từ tham khảo/words other:
- viễn cách
- viên cai cảnh sát
- viễn cảm
- viễn cảnh
- viễn chí