Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pháo binh tầm xa
- long-range artillery
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn khỏe hơn
-
ăn không
-
ăn không ngồi rồi
-
ăn không tiêu
-
ăn khớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pháo binh tầm xa
* Từ tham khảo/words other:
- ăn khỏe hơn
- ăn không
- ăn không ngồi rồi
- ăn không tiêu
- ăn khớp