Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phao xăng
- float, carburetor float
* Từ tham khảo/words other:
-
đẹp màu
-
dép mềm bằng len hoặc bằng vải
-
đẹp một cách trang nghiêm
-
đẹp nết hơn đẹp người
-
đẹp nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phao xăng
* Từ tham khảo/words other:
- đẹp màu
- dép mềm bằng len hoặc bằng vải
- đẹp một cách trang nghiêm
- đẹp nết hơn đẹp người
- đẹp nhất