Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát bắn thử
* dtừ|- sighting shot
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng vó ngựa
-
tiếng vỗ nhẹ
-
tiếng vỗ tay
-
tiếng vỗ tay hoan hô
-
tiếng vỗ tay khen ngợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát bắn thử
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng vó ngựa
- tiếng vỗ nhẹ
- tiếng vỗ tay
- tiếng vỗ tay hoan hô
- tiếng vỗ tay khen ngợi