Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát biểu ý kiến
- to express one's opinion/view; to state one's opinion/view; to speak one's mind|= ai cũng nên có quyền tự do phát biểu ý kiến everyone should be free to express his/her opinion
* Từ tham khảo/words other:
-
kế hoạch học tập
-
kế hoạch không thiết thực
-
kế hoạch kinh doanh
-
kế hoạch kinh tế
-
kế hoạch làm việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát biểu ý kiến
* Từ tham khảo/words other:
- kế hoạch học tập
- kế hoạch không thiết thực
- kế hoạch kinh doanh
- kế hoạch kinh tế
- kế hoạch làm việc