Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát cáu
- get angry, get mad
* Từ tham khảo/words other:
-
máy chiết ngâm
-
máy chiếu
-
máy chiếu phim
-
máy chiếu phim nói
-
máy chỉnh hướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát cáu
* Từ tham khảo/words other:
- máy chiết ngâm
- máy chiếu
- máy chiếu phim
- máy chiếu phim nói
- máy chỉnh hướng