Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát khi
- cũng như phát khởi|- begin, start
* Từ tham khảo/words other:
-
bù nhìn rơm
-
bu nó
-
bù rối
-
bù sai
-
bụ sữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát khi
* Từ tham khảo/words other:
- bù nhìn rơm
- bu nó
- bù rối
- bù sai
- bụ sữa