Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát không
- give free|= thức ăn và quần áo phát không cho người nghèo food and clothing given free to poor people
* Từ tham khảo/words other:
-
cáo chung
-
cao cổ
-
cao cơ
-
cao cờ
-
cào cỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát không
* Từ tham khảo/words other:
- cáo chung
- cao cổ
- cao cơ
- cao cờ
- cào cỏ